燃料循环

rán liào xún huánnhiên liêu tuần hoàn

Hán Việt: nhiên liêu tuần hoàn · Pinyin: rán liào xún huán

Tổng quan

chu trình nhiên liệu

Cấu tạo: 燃 (nhiên) + 料 (liêu) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chu trình nhiên liệu
  • Tần suất từ chu trình nhiên liệu

Eng

  • Cihui fuel cycle
  • Tần suất từ fuel cycle

Từ liên quan

Gần nghĩa

循环往复 · 循环使用 · 循环小数 · 循环性的 · 循环球戏 · 循环系统 · 循环经济 · 循环论证