矿物学的

quáng vật học đích

Hán Việt: quáng vật học đích

Tổng quan

(thuộc) khoáng vật học

Cấu tạo: 礦 (quáng) + 物 (vật) + 學 (học) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoáng vật học
  • Tần suất từ (thuộc) khoáng vật học

Từ liên quan

Gần nghĩa

矿物学者 · 矿物燃料 · 矿物化 · 矿物学 · 矿物的 · 矿物质 · 矿物学上 · 矿物学家