礦直

kuàng zhí quáng trực

Hán Việt: quáng trực · Pinyin: kuàng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (quáng) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗犷耿直。矿,通"犷"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗犷耿直。矿,通"犷"。