礦票

kuàng piào quáng phiếu

Hán Việt: quáng phiếu · Pinyin: kuàng piào

Tổng quan

Cấu tạo: (quáng) + (phiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时矿主在矿区范围内所发行的一种代价券。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时矿主在矿区范围内所发行的一种代价券。