礦稅 kuàng shuì · quáng thuế Hán Việt: quáng thuế · Pinyin: kuàng shuì Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 稅 (thuế)Pinyinkuàng shuìHán Việtquáng thuếCấu tạo礦 + 稅 · quáng + thuế nghĩa thành phần: quáng + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称矿业税。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称矿业税。