礦藍 kuàng lán · quáng lam Hán Việt: quáng lam · Pinyin: kuàng lán Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 藍 (lam)Pinyinkuàng lánHán Việtquáng lamCấu tạo礦 + 藍 · quáng + lam nghĩa thành phần: quáng + lam