礦難

kuàng nàn quáng nan

Hán Việt: quáng nan · Pinyin: kuàng nàn

Tổng quan

thảm họa khai thác mỏ

Cấu tạo: (quáng) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm họa khai thác mỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矿井在生产中发生的重大事故(多指有人员伤亡的)。

Eng

  • CC-CEDICT mining disaster
  • Cihui mining disaster