碭基 dàng jī · nãng cơ Hán Việt: nãng cơ · Pinyin: dàng jī Tổng quan Cấu tạo: 碭 (nãng) + 基 (cơ)Pinyindàng jīHán Việtnãng cơCấu tạo碭 + 基 · nãng + cơ nghĩa thành phần: nãng + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用有花纹的石头造的墙基。Tân Hoa Tự Điển 1.用有花纹的石头造的墙基。