碭極

dàng jí nãng cực

Hán Việt: nãng cực · Pinyin: dàng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nãng) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古乐名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古乐名。