碭駭

dàng hài nãng hãi

Hán Việt: nãng hãi · Pinyin: dàng hài

Tổng quan

Cấu tạo: (nãng) + (hãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突然跃起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.突然跃起。