碼口 mǎ kǒu · mã khẩu Hán Việt: mã khẩu · Pinyin: mǎ kǒu Tổng quan Cấu tạo: 碼 (mã) + 口 (khẩu)Pinyinmǎ kǒuHán Việtmã khẩuCấu tạo碼 + 口 · mã + khẩu nghĩa thành phần: mã + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹口径。比喻要求的规格。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹口径。比喻要求的规格。