碼放

mǎ fàng mã phóng

Hán Việt: mã phóng · Pinyin: mǎ fàng

Tổng quan

chất đống lên | xếp chồng lên

Cấu tạo: (mã) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất đống lên | xếp chồng lên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有次序地摆放;按一定位置堆放:~整齐|各种器材~得井井有条。

Eng

  • CC-CEDICT to pile up|to stack up
  • Cihui to pile up; to stack up