砂殼子

shā ké zǐ sa xác tử

Hán Việt: sa xác tử · Pinyin: shā ké zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (xác) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劣质的小铜钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劣质的小铜钱。