砂殼子 shā ké zǐ · sa xác tử Hán Việt: sa xác tử · Pinyin: shā ké zǐ Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 殼 (xác) + 子 (tử)Pinyinshā ké zǐHán Việtsa xác tửCấu tạo砂 + 殼 + 子 · sa + xác + tử nghĩa thành phần: sa + xác + tử