砂淺兒 shā qiǎn ér · sa thiển nhi Hán Việt: sa thiển nhi · Pinyin: shā qiǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 淺 (thiển) + 兒 (nhi)Pinyinshā qiǎn érHán Việtsa thiển nhiCấu tạo砂 + 淺 + 兒 · sa + thiển + nhi nghĩa thành phần: sa + thiển + nhi