砂磴語 shā dèng yǔ · sa đặng ngữ Hán Việt: sa đặng ngữ · Pinyin: shā dèng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 磴 (đặng) + 語 (ngữ)Pinyinshā dèng yǔHán Việtsa đặng ngữCấu tạo砂 + 磴 + 語 · sa + đặng + ngữ nghĩa thành phần: sa + đặng + ngữ