砂磴語

shā dèng yǔ sa đặng ngữ

Hán Việt: sa đặng ngữ · Pinyin: shā dèng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sa) + (đặng) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带刺的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带刺的话。