砂糖的

sa đường đích

Hán Việt: sa đường đích

Tổng quan

(hoá học) Sacaric

Cấu tạo: 砂 (sa) + 糖 (đường) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sacarit

Từ liên quan

Gần nghĩa

砂糖橘 · 砂糖 · 砂糖精制器 · 砂糖状 · 砂糖魚兒 · 砂糖鱼儿