砂肥皂 sa phì tạo Hán Việt: sa phì tạo Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 肥 (phì) + 皂 (tạo)Hán Việtsa phì tạoCấu tạo砂 + 肥 + 皂 · sa + phì + tạo nghĩa thành phần: sa + phì + tạo Nghĩa EngCihui 砂肥皂 hāféizào n. sand soap M:²kuài