砂裏淘金 shā lǐ táo jīn · sa lí đào kim Hán Việt: sa lí đào kim · Pinyin: shā lǐ táo jīn Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 裏 (lí) + 淘 (đào) + 金 (kim)Pinyinshā lǐ táo jīnHán Việtsa lí đào kimCấu tạo砂 + 裏 + 淘 + 金 · sa + lí + đào + kim nghĩa thành phần: sa + lí + đào + kim