砂輪外圓 shā lún wài yuán · sa luân ngoại viên Hán Việt: sa luân ngoại viên · Pinyin: shā lún wài yuán Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 輪 (luân) + 外 (ngoại) + 圓 (viên)Pinyinshā lún wài yuánHán Việtsa luân ngoại viênCấu tạo砂 + 輪 + 外 + 圓 · sa + luân + ngoại + viên nghĩa thành phần: sa + luân + ngoại + viên