砂輪主軸 shā lún zhǔ zhóu · sa luân chủ trục Hán Việt: sa luân chủ trục · Pinyin: shā lún zhǔ zhóu Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 輪 (luân) + 主 (chủ) + 軸 (trục)Pinyinshā lún zhǔ zhóuHán Việtsa luân chủ trụcCấu tạo砂 + 輪 + 主 + 軸 · sa + luân + chủ + trục nghĩa thành phần: sa + luân + chủ + trục