砂金石

sa kim thạch

Hán Việt: sa kim thạch

Tổng quan

(khoáng chất) Aventurin

Cấu tạo: (sa) + (kim) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khoáng chất) Aventurin

Eng

  • Cihui 砂金石 hājīnshí n. aventurine M:²kuài