砂金礦 sa kim quáng Hán Việt: sa kim quáng Tổng quan Cấu tạo: 砂 (sa) + 金 (kim) + 礦 (quáng)Hán Việtsa kim quángCấu tạo砂 + 金 + 礦 · sa + kim + quáng nghĩa thành phần: sa + kim + quáng