砂鍋菜

sa oa thái

Hán Việt: sa oa thái

Tổng quan

nồi đất, món thịt hầm

Cấu tạo: (sa) + (oa) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồi đất, món thịt hầm

Eng

  • Cihui 砂鍋菜 hāguōcài n. casserole