砉歨

huò bù

Pinyin: huò bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。形容微小飘忽的声音。

Cấu tạo: 砉 (hoạch) + 歨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容微小飘忽的声音。

Từ liên quan

Gần nghĩa

砉划 · 砉剨 · 砉劃 · 砉欻 · 砉然 · 砉騞