砉然

huò rán hoạch nhiên

Hán Việt: hoạch nhiên · Pinyin: huò rán

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạch) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皮骨相離的聲音。《莊子.養生主》:「砉然嚮然,奏刀騞然,莫不中音。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。常用以形容破裂声﹑折断声﹑开启声﹑高呼声等; 超脱流俗貌; 恍然大悟的样子; 分明貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。常用以形容破裂声﹑折断声﹑开启声﹑高呼声等。 2.超脱流俗貌。 3.恍然大悟的样子。 4.分明貌。