砉然
hoạch nhiên
Hán Việt: hoạch nhiên · Pinyin: huò rán
Tổng quan
1.象声词。常用以形容破裂声﹑折断声﹑开启声﹑高呼声等。 2.超脱流俗貌。 3.恍然大悟的样子。 4.分明貌。
皮骨相離的聲音。《莊子.養生主》:「砉然嚮然,奏刀騞然,莫不中音。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiếng tách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皮骨相離的聲音。《莊子.養生主》:「砉然嚮然,奏刀騞然,莫不中音。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。常用以形容破裂声﹑折断声﹑开启声﹑高呼声等。 2.超脱流俗貌。 3.恍然大悟的样子。 4.分明貌。