砌体

qì tǐthế thể

Hán Việt: thế thể · Pinyin: qì tǐ

Tổng quan

xây bằng gạch

Cấu tạo: 砌 (thế) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gạch đá
  • Google Alex v6 tường gạch
  • Tần suất từ xây bằng gạch

Eng

  • Cihui brickwork
  • Tần suất từ brickwork

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制