砌合

qì héthế hợp

Hán Việt: thế hợp · Pinyin: qì hé

Tổng quan

liên kết (trong xây dựng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.堆砌拼凑。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

堆砌合成。宋.毛滂〈遍地花.白玉闌邊自凝竚〉詞:「甚芳菲、繡得成團,砌合出、韶華好處。」

Cấu tạo: 砌 (thế) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xây dựng
  • Tần suất từ liên kết (trong xây dựng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堆砌合成。宋.毛滂〈遍地花.白玉闌邊自凝竚〉詞:「甚芳菲、繡得成團,砌合出、韶華好處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.堆砌拼凑。

Eng

  • Cihui bond (in building)
  • Tần suất từ bond (in building)

Từ liên quan

Gần nghĩa

砌合法 · 合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什