砌合

qì hé thế hợp

Hán Việt: thế hợp · Pinyin: qì hé

Tổng quan

liên kết (trong xây dựng)

Cấu tạo: (thế) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên kết (trong xây dựng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堆砌合成。宋.毛滂〈遍地花.白玉闌邊自凝竚〉詞:「甚芳菲、繡得成團,砌合出、韶華好處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堆砌拼凑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堆砌拼凑。

Eng

  • CC-CEDICT bond (in building)
  • Cihui bond (in building)