砌塊 qì kuài · thế khối Hán Việt: thế khối · Pinyin: qì kuài Tổng quan khối xây dựng Cấu tạo: 砌 (thế) + 塊 (khối)Pinyinqì kuàiHán Việtthế khốiCấu tạo砌 + 塊 · thế + khối nghĩa thành phần: thế + khối Nghĩa ViệtCihui khối xây dựngEngCC-CEDICT building blockCihui building block