砌块

qì kuàithế khối

Hán Việt: thế khối · Pinyin: qì kuài

Tổng quan

khối xây dựng

Cấu tạo: 砌 (thế) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối xây dựng
  • Biên soạn building blocks M:²kuài

Eng

  • Cihui building block

Đức

  • Handedict Mauerstein (Zähl)

Từ liên quan

Gần nghĩa

块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块结