砌壘 qì lěi · thế lũy Hán Việt: thế lũy · Pinyin: qì lěi Tổng quan Cấu tạo: 砌 (thế) + 壘 (lũy)Pinyinqì lěiHán Việtthế lũyCấu tạo砌 + 壘 · thế + lũy nghĩa thành phần: thế + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垒起,叠起。喻逐步上升。Tân Hoa Tự Điển 1.垒起,叠起。喻逐步上升。