砌填

qì tián thế điền

Hán Việt: thế điền · Pinyin: qì tián

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堆砌填塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堆砌填塞。