砌層
thế tằng
Hán Việt: thế tằng · Pinyin: qì céng
Tổng quan
lớp (tầng xây dựng)
Nghĩa
Việt
- Cihui lớp (tầng xây dựng)
Eng
- CC-CEDICT course (i.e. building layer)
- Cihui course (i.e. building layer)
Hán Việt: thế tằng · Pinyin: qì céng
lớp (tầng xây dựng)