砌煞 qì shā · thế sát Hán Việt: thế sát · Pinyin: qì shā Tổng quan Cấu tạo: 砌 (thế) + 煞 (sát)Pinyinqì shāHán Việtthế sátCấu tạo砌 + 煞 · thế + sát nghĩa thành phần: thế + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 砌砖堵死。Tân Hoa Tự Điển 1.砌砖堵死。