砌砖

qì zhuānthế chuyên

Hán Việt: thế chuyên · Pinyin: qì zhuān

Tổng quan

xây gạch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.堆築磚頭。 2.打麻將的俗稱。

Cấu tạo: 砌 (thế) + 磚 (chuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xây tường gạch
  • Tần suất từ sự xây gạch, sự lát gạch, công trình xây bằng gạch sự xây bằng gạch, công trình xây bằng gạch
  • Biên soạn lay bricks

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.堆築磚頭。 2.打麻將的俗稱。

Eng

  • Cihui to lay bricks; bricklaying
  • Tần suất từ v.o. lay bricks

Đức

  • Handedict Ziegel, Ziegelstein, Klinker, Backstein

Từ liên quan

Gần nghĩa

砌砖工 · 砌砖工作 · 砌体 · 砌合 · 砌块 · 砌墻 · 砌层 · 砌成