砌磚
thế chuyên
Hán Việt: thế chuyên · Pinyin: qì zhuān
Tổng quan
xây gạch | xây tường gạch
Nghĩa
Việt
- Cihui xây gạch | xây tường gạch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.堆築磚頭。 2.打麻將的俗稱。
Eng
- CC-CEDICT to lay bricks|bricklaying
- Cihui to lay bricks; bricklaying