砌陰

qì yīn thế âm

Hán Việt: thế âm · Pinyin: qì yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 台阶一侧背阴处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.台阶一侧背阴处。