砍下 kǎn xià · khảm hạ Hán Việt: khảm hạ · Pinyin: kǎn xià Tổng quan chặt bỏ Cấu tạo: 砍 (khảm) + 下 (hạ)Pinyinkǎn xiàHán Việtkhảm hạCấu tạo砍 + 下 · khảm + hạ nghĩa thành phần: khảm + hạ Nghĩa ViệtCihui chặt bỏEngCihui 砍下 ǎnxià* r.v. cut off