砍倒
khảm đảo
Hán Việt: khảm đảo · Pinyin: kǎn dǎo
Tổng quan
xuống, xuống, bỏ xuống, lặn xuống, ngã xuống, nằm xuống; ở dưới, xuống cho đến, cho đến tận, xuôi theo, hạ bớt, giảm bớt, dần, ở phía dưới, ở vùng dưới, xuôi về (ngụ ý xa nơi trung tâm, xa thành phố l
Nghĩa
Việt
- Cihui chém ngã
- Biên soạn r.v. cut down
Eng
- Cihui 砍倒 ǎndǎo r.v. cut down
Đức
- Handedict einschränken