砍到

khảm đáo

Hán Việt: khảm đáo

Tổng quan

khảm đáo: chém tới; chém tới

Cấu tạo: 砍 (khảm) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chặt trúng
  • VietPhrases chém tới
  • Biên soạn r.v. cut; hack

Eng

  • Cihui 砍到 ǎndào r.v. cut; hack

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头