砍壞 khảm hoại Hán Việt: khảm hoại Tổng quan Cấu tạo: 砍 (khảm) + 壞 (hoại)Hán Việtkhảm hoạiCấu tạo砍 + 壞 · khảm + hoại nghĩa thành phần: khảm + hoại Nghĩa EngCihui 砍壞 ǎnhuài r.v. destroy by cutting/chopping/hacking