砍掉
khảm điệu
Hán Việt: khảm điệu · Pinyin: kǎn diào
Tổng quan
sửa, tỉa bớt, xén bớt, (nghĩa bóng) cắt bớt, xén bớt, lược bớt (những phần thừa...), mận khô, màu mận chín, màu đỏ tím, cách nói nhỏ nhẻ õng ẹo
Nghĩa
Việt
- Cihui sửa, tỉa bớt, xén bớt, (nghĩa bóng) cắt bớt, xén bớt, lược bớt (những phần thừa...), mận khô, màu mận chín, màu đỏ tím, cách nói nhỏ nhẻ õng ẹo
Eng
- Cihui 砍掉 ǎndiào r.v. cut off