砍旗 khảm kì Hán Việt: khảm kì Tổng quan Cấu tạo: 砍 (khảm) + 旗 (kì)Hán Việtkhảm kìCấu tạo砍 + 旗 · khảm + kì nghĩa thành phần: khảm + kì Nghĩa EngCihui 砍旗 ǎnqí v.o. 1. fell a banner 2. <PRC> oppose Mao Zedong Thought (during the Cultural Revolution)