砍柴

kǎn chái khảm sài

Hán Việt: khảm sài · Pinyin: kǎn chái

Tổng quan

đốn củi

Cấu tạo: (khảm) + (sài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đốn củi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 劈柴。《西遊記》第一回:「仔細再看,乃是一個樵子,在那裡舉斧砍柴。」

Eng

  • Cihui 砍柴 ǎnchái v.o. cut firewood