砍死

kǎn sǐ khảm tử

Hán Việt: khảm tử · Pinyin: kǎn sǐ

Tổng quan

bổ chết | giết bằng rìu

Cấu tạo: (khảm) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bổ chết | giết bằng rìu

Eng

  • CC-CEDICT to hack to death|to kill with an ax
  • Cihui to hack to death; to kill with an ax