砑箋 yà jiān · nhạ tiên Hán Việt: nhạ tiên · Pinyin: yà jiān Tổng quan Cấu tạo: 砑 (nhạ) + 箋 (tiên)Pinyinyà jiānHán Việtnhạ tiênCấu tạo砑 + 箋 · nhạ + tiên nghĩa thành phần: nhạ + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 压印有图画的信笺。Tân Hoa Tự Điển 1.压印有图画的信笺。