砑綾 yà líng · nhạ lăng Hán Việt: nhạ lăng · Pinyin: yà líng Tổng quan Cấu tạo: 砑 (nhạ) + 綾 (lăng)Pinyinyà língHán Việtnhạ lăngCấu tạo砑 + 綾 · nhạ + lăng nghĩa thành phần: nhạ + lăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 光綾。宋.周邦彥〈虞美人.金閨平帖春雲暖〉詞:「砑綾小字夜來封,斜倚曲闌凝睇,數歸鴻。」