砑綾 yà líng · nhạ lăng Hán Việt: nhạ lăng · Pinyin: yà líng Tổng quan Cấu tạo: 砑 (nhạ) + 綾 (lăng)Pinyinyà língHán Việtnhạ lăngCấu tạo砑 + 綾 · nhạ + lăng nghĩa thành phần: nhạ + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种碾光的有花纹的丝织品,供书写用。Tân Hoa Tự Điển 1.一种碾光的有花纹的丝织品,供书写用。