砑羅

yà luó nhạ la

Hán Việt: nhạ la · Pinyin: yà luó

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạ) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种砑光的丝织品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种砑光的丝织品。