砑金 yà jīn · nhạ kim Hán Việt: nhạ kim · Pinyin: yà jīn Tổng quan Cấu tạo: 砑 (nhạ) + 金 (kim)Pinyinyà jīnHán Việtnhạ kimCấu tạo砑 + 金 · nhạ + kim nghĩa thành phần: nhạ + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种以金砑碾于器物上的工艺。Tân Hoa Tự Điển 1.一种以金砑碾于器物上的工艺。