砑鼓 yà gǔ · nhạ cổ Hán Việt: nhạ cổ · Pinyin: yà gǔ Tổng quan Cấu tạo: 砑 (nhạ) + 鼓 (cổ)Pinyinyà gǔHán Việtnhạ cổCấu tạo砑 + 鼓 · nhạ + cổ nghĩa thành phần: nhạ + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时百戏之一。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时百戏之一。